big, fat, hairy deal

/bɪgˌ fætˌ ˈhɛri dil/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với big deal.
    Synonym of big deal.
    Từ đồng nghĩa:big deal
🎬 Nghe “big, fat, hairy deal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish