big, fat, hairy deal
/bɪgˌ fætˌ ˈhɛri dil/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với big deal.Synonym of big deal.Từ đồng nghĩa:big deal
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “big, fat, hairy deal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish